狗瞌睡鱼 cẩu khạp thụy ngư Hán Việt: cẩu khạp thụy ngư Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 瞌 (khạp) + 睡 (thụy) + 鱼 (ngư)Hán Việtcẩu khạp thụy ngưCấu tạo狗 + 瞌 + 睡 + 鱼 · cẩu + khạp + thụy + ngư nghĩa thành phần: cẩu + khạp + thụy + ngư