狗竇大開
cẩu đậu đại khai
Hán Việt: cẩu đậu đại khai · Pinyin: gǒu dòu dà kāi
Tổng quan
lỗ chó toác ra (thành ngữ) | nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ chó toác ra (thành ngữ) | nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窦:洞。狗洞大开。用以嘲笑人缺少牙齿。
Eng
- CC-CEDICT dog hole wide open (idiom); fig. gap caused by missing teeth (used mockingly)
- Cihui dog hole wide open (idiom); fig. gap caused by missing teeth (used mockingly)