狗續貂尾
cẩu tục điêu vĩ
Hán Việt: cẩu tục điêu vĩ · Pinyin: gǒu xù diāo wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻官爵氾濫或事物以壞續好,前後不相稱。參見「貂不足,狗尾續」條。清.孔尚任《桃花扇》第二二齣:「隨朝待漏,猶如狗續貂尾。」。
Hán Việt: cẩu tục điêu vĩ · Pinyin: gǒu xù diāo wěi