狗續侯冠 gǒu xù hòu guàn · cẩu tục hầu quan Hán Việt: cẩu tục hầu quan · Pinyin: gǒu xù hòu guàn Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 續 (tục) + 侯 (hầu) + 冠 (quan)Pinyingǒu xù hòu guànHán Việtcẩu tục hầu quanCấu tạo狗 + 續 + 侯 + 冠 · cẩu + tục + hầu + quan nghĩa thành phần: cẩu + tục + hầu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹狗续金貂。比喻滥封的官吏。