狗膽包天

gǒu dǎn bāo tiān cẩu đảm bao thiên

Hán Việt: cẩu đảm bao thiên · Pinyin: gǒu dǎn bāo tiān

Tổng quan

cực kỳ táo bạo (thành ngữ) | liều lĩnh

Cấu tạo: (cẩu) + (đảm) + (bao) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ táo bạo (thành ngữ) | liều lĩnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗胆:指坏人的胆子;包天:包住天,形容特大。形容坏人的行为无所顾忌,为所欲为。

Eng

  • CC-CEDICT extremely daring (idiom)|foolhardy
  • Cihui extremely daring (idiom); foolhardy