狗血淋漓 cẩu huyết lâm li Hán Việt: cẩu huyết lâm li Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 血 (huyết) + 淋 (lâm) + 漓 (li)Hán Việtcẩu huyết lâm liCấu tạo狗 + 血 + 淋 + 漓 · cẩu + huyết + lâm + li nghĩa thành phần: cẩu + huyết + lâm + li