狗走狐淫 gǒu zǒu hú yín · cẩu tẩu hồ dâm Hán Việt: cẩu tẩu hồ dâm · Pinyin: gǒu zǒu hú yín Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 走 (tẩu) + 狐 (hồ) + 淫 (dâm)Pinyingǒu zǒu hú yínHán Việtcẩu tẩu hồ dâmCấu tạo狗 + 走 + 狐 + 淫 · cẩu + tẩu + hồ + dâm nghĩa thành phần: cẩu + tẩu + hồ + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻卑劣淫乱。