狗顛屁股

gǒu diān pì gu cẩu điên thí cổ

Hán Việt: cẩu điên thí cổ · Pinyin: gǒu diān pì gu

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (điên) + (thí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗在主人面前摇尾乞怜。形容对人逢迎献媚的丑态。

Eng

  • Cihui 狗顛屁股 ǒudiānpìgu id. cringing; sycophantic