狗馬之心 gǒu mǎ zhī xīn · cẩu mã chi tâm Hán Việt: cẩu mã chi tâm · Pinyin: gǒu mǎ zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 心 (tâm)Pinyingǒu mǎ zhī xīnHán Việtcẩu mã chi tâmCấu tạo狗 + 馬 + 之 + 心 · cẩu + mã + chi + tâm nghĩa thành phần: cẩu + mã + chi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像犬马一样对主人忠心。