狝猴骑土牛 tiển hầu kị thổ ngưu Hán Việt: tiển hầu kị thổ ngưu Tổng quan Cấu tạo: 狝 (tiển) + 猴 (hầu) + 骑 (kị) + 土 (thổ) + 牛 (ngưu)Hán Việttiển hầu kị thổ ngưuCấu tạo狝 + 猴 + 骑 + 土 + 牛 · tiển + hầu + kị + thổ + ngưu nghĩa thành phần: tiển + hầu + kị + thổ + ngưu