狠心辣手 hěn xīn là shǒu · ngoan tâm lạt thủ Hán Việt: ngoan tâm lạt thủ · Pinyin: hěn xīn là shǒu Tổng quan Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 心 (tâm) + 辣 (lạt) + 手 (thủ)Pinyinhěn xīn là shǒuHán Việtngoan tâm lạt thủCấu tạo狠 + 心 + 辣 + 手 · ngoan + tâm + lạt + thủ nghĩa thành phần: ngoan + tâm + lạt + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残忍的心肠,毒辣的手段。