狠愎自用

hěn bì zì yòng ngoan phức tự dụng

Hán Việt: ngoan phức tự dụng · Pinyin: hěn bì zì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (phức) + (tự) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個性凶狠倔強,獨斷獨行。《明史.卷二○六.陸粲傳》:「璁狠愎自用,執拗多私。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愎:执拗,倔强。凶狠倔强,独断专行。