狠抓业务 ngoan trảo nghiệp vụ Hán Việt: ngoan trảo nghiệp vụ Tổng quan Ra sức nắm vững nghiệp vụ Cấu tạo: 狠 (ngoan) + 抓 (trảo) + 业 (nghiệp) + 务 (vụ)Hán Việtngoan trảo nghiệp vụCấu tạo狠 + 抓 + 业 + 务 · ngoan + trảo + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: ngoan + trảo + nghiệp + vụ Nghĩa ViệtCihui Ra sức nắm vững nghiệp vụ