狠狠地懲罰

ngoan ngoan địa trừng phạt

Hán Việt: ngoan ngoan địa trừng phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (ngoan) + (địa) + (trừng) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui come down on sb like load of brick