狡兔三穴

jiǎo tù sān xuè giảo thỏ tam huyệt

Hán Việt: giảo thỏ tam huyệt · Pinyin: jiǎo tù sān xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (thỏ) + (tam) + (huyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「狡兔三窟」。見「狡兔三窟」條。01.唐.陳陶〈悲哉行〉:「狡兔有三穴,人生又何常?悲哉二廉士,餓死於首陽。」02.《宋史.卷九三.河渠志三》:「更欲延至明年,乃是狡兔三穴,自為潛身之計,非公心為國事也。」<a name="三窟狡兔"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐蔽的地方或方法多。同“狡兔三窟”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻隐蔽的地方或方法多。同狡兔三窟”。