狡焉思啓

jiǎo yān sī qǐ giảo yên tư khải

Hán Việt: giảo yên tư khải · Pinyin: jiǎo yān sī qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (yên) + (tư) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怀贪诈之心图谋侵人之国。