狡焉思启 giảo yên tư khải Hán Việt: giảo yên tư khải Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 焉 (yên) + 思 (tư) + 启 (khải)Hán Việtgiảo yên tư khảiCấu tạo狡 + 焉 + 思 + 启 · giảo + yên + tư + khải nghĩa thành phần: giảo + yên + tư + khải