狡若城狐 giảo nhược thành hồ Hán Việt: giảo nhược thành hồ Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 若 (nhược) + 城 (thành) + 狐 (hồ)Hán Việtgiảo nhược thành hồCấu tạo狡 + 若 + 城 + 狐 · giảo + nhược + thành + hồ nghĩa thành phần: giảo + nhược + thành + hồ Nghĩa EngCihui 狡若城狐 iǎoruòchénghú f.e. be as crafty as a fox