狡赖

jiǎo làigiảo lại

Hán Việt: giảo lại · Pinyin: jiǎo lài

Tổng quan

chối cãi; chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận

新华 · Tân Hoa Đại lục

狡辩抵赖百般~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

狡辯抵賴。如:「這個卡車司機撞死了人還想狡賴,真是沒良心!」

Cấu tạo: 狡 (giảo) + 賴 (lại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chối tội
  • VietPhrases chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận
  • Tần suất từ chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận
  • Biên soạn 狡賴 iǎolài v. deny; prevaricate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狡辯抵賴。如:「這個卡車司機撞死了人還想狡賴,真是沒良心!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狡辩抵赖百般~。

Eng

  • Cihui to deny (through sophism)
  • Tần suất từ 狡賴 iǎolài v. deny; prevaricate , Tā ¹zuòle huàishì, hái ¹shìtú ∼. He not only did it, but also tried to prevaricate

Đức

  • Handedict abstreiten, leugnen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狡辩

Từ trái nghĩa

承认