狩嶽巡方

shòu yuè xún fāng thú nhạc tuần phương

Hán Việt: thú nhạc tuần phương · Pinyin: shòu yuè xún fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (nhạc) + (tuần) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王巡狩方岳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王巡狩方岳。