狩嶽巡方 shòu yuè xún fāng · thú nhạc tuần phương Hán Việt: thú nhạc tuần phương · Pinyin: shòu yuè xún fāng Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 嶽 (nhạc) + 巡 (tuần) + 方 (phương)Pinyinshòu yuè xún fāngHán Việtthú nhạc tuần phươngCấu tạo狩 + 嶽 + 巡 + 方 · thú + nhạc + tuần + phương nghĩa thành phần: thú + nhạc + tuần + phương