狩獵本能 shòu liè běn néng · thú liệp bổn năng Hán Việt: thú liệp bổn năng · Pinyin: shòu liè běn néng Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 本 (bổn) + 能 (năng)Pinyinshòu liè běn néngHán Việtthú liệp bổn năngCấu tạo狩 + 獵 + 本 + 能 · thú + liệp + bổn + năng nghĩa thành phần: thú + liệp + bổn + năng