狩獵季節 thú liệp quý tiết Hán Việt: thú liệp quý tiết Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 季 (quý) + 節 (tiết)Hán Việtthú liệp quý tiếtCấu tạo狩 + 獵 + 季 + 節 · thú + liệp + quý + tiết nghĩa thành phần: thú + liệp + quý + tiết Nghĩa EngCihui open season