狩獵規則 thú liệp quy tắc Hán Việt: thú liệp quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtthú liệp quy tắcCấu tạo狩 + 獵 + 規 + 則 · thú + liệp + quy + tắc nghĩa thành phần: thú + liệp + quy + tắc Nghĩa EngCihui game laws