狩魔獵人 shòu mó liè rén · thú ma liệp nhân Hán Việt: thú ma liệp nhân · Pinyin: shòu mó liè rén Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 魔 (ma) + 獵 (liệp) + 人 (nhân)Pinyinshòu mó liè rénHán Việtthú ma liệp nhânCấu tạo狩 + 魔 + 獵 + 人 · thú + ma + liệp + nhân nghĩa thành phần: thú + ma + liệp + nhân