獨具慧心 độc cụ tuệ tâm Hán Việt: độc cụ tuệ tâm Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ) + 慧 (tuệ) + 心 (tâm)Hán Việtđộc cụ tuệ tâmCấu tạo獨 + 具 + 慧 + 心 · độc + cụ + tuệ + tâm nghĩa thành phần: độc + cụ + tuệ + tâm Nghĩa EngCihui 獨具慧心 újù huìxīn v.o. have a special understanding