独具慧心

độc cụ tuệ tâm

Hán Việt: độc cụ tuệ tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ) + 慧 (tuệ) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấu hiểu đặc biệt
  • Biên soạn have a special understanding

Eng

  • Cihui 獨具慧心 újù huìxīn v.o. have a special understanding

Từ liên quan

Gần nghĩa

独具慧眼 · 慧心巧思 · 独具只眼 · 独具一格 · 独具匠心 · 慧心奇特 · 獨具一格 · 獨具只眼