独出己见

dú chū jǐ jiànđộc xuất kỉ kiến

Hán Việt: độc xuất kỉ kiến · Pinyin: dú chū jǐ jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

见:见解、主张。与别人不同地提出自己的见解和主张。

Cấu tạo: 獨 (độc) + 出 (xuất) + 己 (kỉ) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:见解、主张。与别人不同地提出自己的见解和主张。

Từ liên quan

Gần nghĩa

独出一时 · 独出心裁 · 獨出心裁 · 獨出手眼 · 独出机杼 · 独出新裁 · 獨出新裁