獨創一格

độc sang nhất cách

Hán Việt: độc sang nhất cách

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (sang) + (nhất) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨創一格 úchuàngyīgé f.e. create a personal style