獨到之處

dú dào zhī chù độc đáo chi xử

Hán Việt: độc đáo chi xử · Pinyin: dú dào zhī chù

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (đáo) + (chi) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与众不同的特殊的地方或见解。含褒意。
  • Tân Hoa Tự Điển 指与众不同的特殊的地方或见解‖褒意。

Eng

  • Cihui 獨到之處 údàozhīchù n. 1. originality 2. distinctive qualities; specific characteristics