獨力難支

dú lì nán zhī độc lực nan chi

Hán Việt: độc lực nan chi · Pinyin: dú lì nán zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lực) + (nan) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独:单独。指个人力量单薄不能维持全局

Eng

  • Cihui 獨力難支 úlìnánzhī f.e. unable to do sth. alone