獨佔前臺 độc chiêm tiền thai Hán Việt: độc chiêm tiền thai Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 佔 (chiêm) + 前 (tiền) + 臺 (thai)Hán Việtđộc chiêm tiền thaiCấu tạo獨 + 佔 + 前 + 臺 · độc + chiêm + tiền + thai nghĩa thành phần: độc + chiêm + tiền + thai Nghĩa EngCihui Exclusive in Foreground