獨佔花魁

độc chiêm hoa khôi

Hán Việt: độc chiêm hoa khôi

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (chiêm) + (hoa) + (khôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨占花魁 úzhànhuākuí id. be the lucky man in winning a pretty courtesan's hand