獨佔論者

độc chiêm luận giả

Hán Việt: độc chiêm luận giả

Tổng quan

người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền

Cấu tạo: (độc) + (chiêm) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền, độc quyền