獨喫自痾

dú chī zì kē độc khiết tự a

Hán Việt: độc khiết tự a · Pinyin: dú chī zì kē

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (khiết) + (tự) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疴:即“屙”,拉屎撒尿。比喻顾己不顾人,一人独吞。