獨唱短曲 độc xướng đoản khúc Hán Việt: độc xướng đoản khúc Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 唱 (xướng) + 短 (đoản) + 曲 (khúc)Hán Việtđộc xướng đoản khúcCấu tạo獨 + 唱 + 短 + 曲 · độc + xướng + đoản + khúc nghĩa thành phần: độc + xướng + đoản + khúc Nghĩa EngCihui cavatine