獨夫末路 độc phu mạt lộ Hán Việt: độc phu mạt lộ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 夫 (phu) + 末 (mạt) + 路 (lộ)Hán Việtđộc phu mạt lộCấu tạo獨 + 夫 + 末 + 路 · độc + phu + mạt + lộ nghĩa thành phần: độc + phu + mạt + lộ Nghĩa EngCihui 獨夫末路 úfūmòlù f.e. the bad ending of an autocrat