獨家代理

dú jiā dài lǐ độc gia đại lí

Hán Việt: độc gia đại lí · Pinyin: dú jiā dài lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (gia) + (đại) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨家代理 újiā dàilǐ n./v.p. sole agency