獨家經營者 độc gia kinh doanh giả Hán Việt: độc gia kinh doanh giả Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 家 (gia) + 經 (kinh) + 營 (doanh) + 者 (giả)Hán Việtđộc gia kinh doanh giảCấu tạo獨 + 家 + 經 + 營 + 者 · độc + gia + kinh + doanh + giả nghĩa thành phần: độc + gia + kinh + doanh + giả Nghĩa EngCihui 獨家經營者 újiā jīngyíngzhě f.e. sole agent M:ge/¹míng/²wèi