獨當艱局

độc đương gian cục

Hán Việt: độc đương gian cục

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (đương) + (gian) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨當艱局 údāngjiānjú v.o. stand in the breach