獨得之見

dú dé zhī jiàn độc đắc chi kiến

Hán Việt: độc đắc chi kiến · Pinyin: dú dé zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (đắc) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与众不同的创造性的见解。