獨戶住宅

độc hộ trụ trạch

Hán Việt: độc hộ trụ trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hộ) + (trụ) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨戶住宅 úhù zhùzhái n. single-family housing M:¹jiā/⁴zuò