獨擅其美

dú shàn qí měi độc thiện kì mĩ

Hán Việt: độc thiện kì mĩ · Pinyin: dú shàn qí měi

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thiện) + (kì) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独擅:独自占有。指对美名或其他美好的东西独自垄断。