獨斷論者 độc đoạn luận giả Hán Việt: độc đoạn luận giả Tổng quan người giáo điều Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 論 (luận) + 者 (giả)Hán Việtđộc đoạn luận giảCấu tạo獨 + 斷 + 論 + 者 · độc + đoạn + luận + giả nghĩa thành phần: độc + đoạn + luận + giả Nghĩa ViệtCihui người giáo điều