獨無二於 độc vô nhị vu Hán Việt: độc vô nhị vu Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 無 (vô) + 二 (nhị) + 於 (vu)Hán Việtđộc vô nhị vuCấu tạo獨 + 無 + 二 + 於 · độc + vô + nhị + vu nghĩa thành phần: độc + vô + nhị + vu Nghĩa EngCihui stand alone in