獨步古今 độc bộ cổ kim Hán Việt: độc bộ cổ kim Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 步 (bộ) + 古 (cổ) + 今 (kim)Hán Việtđộc bộ cổ kimCấu tạo獨 + 步 + 古 + 今 · độc + bộ + cổ + kim nghĩa thành phần: độc + bộ + cổ + kim Nghĩa EngCihui 獨步古今 úbù gǔjīn v.o. have no equal in both ancient and modern times