独步古今

độc bộ cổ kim

Hán Việt: độc bộ cổ kim

Tổng quan

Cấu tạo: 獨 (độc) + 步 (bộ) + 古 (cổ) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tiền khoáng hậu
  • Biên soạn have no equal in both ancient and modern times

Eng

  • Cihui 獨步古今 úbù gǔjīn v.o. have no equal in both ancient and modern times

Từ liên quan

Gần nghĩa

古今中外 · 独步天下 · 独步当时 · 独步一时 · 古今小说 · 古今捷錄 · 古今譯經圖紀 · 古今韵会举要