獨步當時

dú bù dāng shí độc bộ đương thì

Hán Việt: độc bộ đương thì · Pinyin: dú bù dāng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (bộ) + (đương) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常突出,一个时期内没有人能比得上。

Eng

  • Cihui 獨步當時 úbùdāngshí v.o. unequalled in one's generation