獨生子女證

độc sanh tử nữ chứng

Hán Việt: độc sanh tử nữ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (sanh) + (tử) + (nữ) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨生子女證 úshēng zǐnǚ zhèng n. single-child certificate issued to a couple M:¹zhāng/¹fèn