獨立不羣

dú lì bù qún độc lập bất quần

Hán Việt: độc lập bất quần · Pinyin: dú lì bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的思想或仪表出众。