獨立主義 độc lập chủ nghĩa Hán Việt: độc lập chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtđộc lập chủ nghĩaCấu tạo獨 + 立 + 主 + 義 · độc + lập + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: độc + lập + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 獨立主義 úlìzhǔyì n. separatism