獨立從句 độc lập tòng cú Hán Việt: độc lập tòng cú Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 從 (tòng) + 句 (cú)Hán Việtđộc lập tòng cúCấu tạo獨 + 立 + 從 + 句 · độc + lập + tòng + cú nghĩa thành phần: độc + lập + tòng + cú Nghĩa EngCihui 獨立從句 úlì cóngjù n. <lg.> independent clause